clip lead

Học thuật
Thân thiện
clip lead

A student uses a clip lead to connect two battery terminals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây dẫn đầu kẹp: Một đoạn dây dẫn điện ngắn, thường bằng kim loại, gắn kẹp (thường kẹp cá sấu) ở cả hai đầu. được sử dụng để tạo kết nối điện tạm thời, tạm bợ hoặc để thử nghiệm trong các mạch điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a clip lead to connect the battery to the circuit for testing. (Tôi cần một dây dẫn đầu kẹp để nối pin vào mạch điện để thử nghiệm.)
    • The technician used a red clip lead to establish a ground connection. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một dây dẫn đầu kẹp màu đỏ để thiết lập kết nối nối đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jumper wire with alligator clips": Đây một cách mô tả khác cho "clip lead", nhấn mạnh vào chức năng làm dây nối tắt loại kẹp được sử dụng.
    • For quick prototyping, a set of jumper wires with alligator clips, or clip leads, is essential. (Để tạo mẫu nhanh, một bộ dây nối kẹp cá sấu, hay dây dẫn đầu kẹp, rất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumper cable (n): Cáp nối, thường dày dùng để nối ắc-quy xe hơi. Khác với "clip lead" thường ngắn dùng cho điện tử.
  • Test lead (n): Dây thử nghiệm, một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm "clip lead" các loại dây dẫn đầu nối khác (như đầu ) dùng cho đồng hồ vạn năng.
Từ đồng nghĩa
  • Alligator clip wire: Dây kẹp cá sấu.
  • Test jumper: Dây nối thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "clip lead").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "clip lead").

clip lead

A student uses a clip lead to connect two battery terminals.

Noun
  1. dây dẫn đầu kẹp

Từ gần giống

Từ chứa "clip lead"