clip lead
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây dẫn đầu có kẹp: Một đoạn dây dẫn điện ngắn, thường bằng kim loại, có gắn kẹp (thường là kẹp cá sấu) ở cả hai đầu. Nó được sử dụng để tạo kết nối điện tạm thời, tạm bợ hoặc để thử nghiệm trong các mạch điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a clip lead to connect the battery to the circuit for testing. (Tôi cần một dây dẫn đầu có kẹp để nối pin vào mạch điện để thử nghiệm.)
- The technician used a red clip lead to establish a ground connection. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một dây dẫn đầu có kẹp màu đỏ để thiết lập kết nối nối đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jumper wire with alligator clips": Đây là một cách mô tả khác cho "clip lead", nhấn mạnh vào chức năng làm dây nối tắt và loại kẹp được sử dụng.
- For quick prototyping, a set of jumper wires with alligator clips, or clip leads, is essential. (Để tạo mẫu nhanh, một bộ dây nối có kẹp cá sấu, hay dây dẫn đầu có kẹp, là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumper cable (n): Cáp nối, thường dày và dùng để nối ắc-quy xe hơi. Khác với "clip lead" thường ngắn và dùng cho điện tử.
- Test lead (n): Dây thử nghiệm, một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm "clip lead" và các loại dây dẫn có đầu nối khác (như đầu dò) dùng cho đồng hồ vạn năng.
Từ đồng nghĩa
- Alligator clip wire: Dây có kẹp cá sấu.
- Test jumper: Dây nối thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "clip lead").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "clip lead").
Noun
- dây dẫn đầu có kẹp